字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链钳子
链钳子
Nghĩa
1.用来扳动或卡住管子﹑圆杆等圆柱形工件的工具。由可以调节的链条﹑有齿的钳口和长柄组成。
Chữ Hán chứa trong
链
钳
子