字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链霉素
链霉素
Nghĩa
1.抗菌素的一种。白色粉末﹐有苦味﹐对结核杆菌﹑鼠疫杆菌﹑大肠杆菌等有抑制作用。
Chữ Hán chứa trong
链
霉
素