字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
销閒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
销閒
销閒
Nghĩa
1.亦作"销熔"。 2.熔解﹐熔化。 3.犹融合。
Chữ Hán chứa trong
销
閒