字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锁呐
锁呐
Nghĩa
1.亦作"锁哪"。 2.唢呐。管乐器。管身正面有七孔﹐背面一孔。
Chữ Hán chứa trong
锁
呐