字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锁缰
锁缰
Nghĩa
1.枷锁和缰绳。比喻名利的束缚。
Chữ Hán chứa trong
锁
缰