字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锁袱
锁袱
Nghĩa
1.用鸟兽细毛制成的衣饰。
Chữ Hán chứa trong
锁
袱