字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锁钮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锁钮
锁钮
Nghĩa
1.亦作"鏁钮"。 2.锁﹐安在门﹑箱子﹑抽屉等的开合处或铁链的环孔中﹐使人不能随便打开的金属器具﹐一般要用钥匙才能开。 3.比喻字的笔画﹑笔势。
Chữ Hán chứa trong
锁
钮