字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锌粉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锌粉
锌粉
Nghĩa
1.深灰色的粉末状的金属锌﹐可作颜料﹐遮盖力极强。具有很好的防锈及耐大气侵蚀的作用。常用以制造防锈漆﹑强还原剂等。
Chữ Hán chứa trong
锌
粉