字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锌钡白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锌钡白
锌钡白
Nghĩa
1.硫酸钡﹑硫化锌等的混合物。白色结晶或粉末。可以用来制油漆﹑白色涂料等。通称立德粉。
Chữ Hán chứa trong
锌
钡
白