字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锐意
锐意
Nghĩa
勇于进取,意志坚决专一锐意革新|锐意兴革,励精图治|锐意典籍,欲毕览百家之事。
Chữ Hán chứa trong
锐
意