字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锐气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锐气
锐气
Nghĩa
锐利的士气。泛指勇往直前的气势锐气正盛|挫了锐气|重振锐气。
Chữ Hán chứa trong
锐
气