字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锑华 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锑华
锑华
Nghĩa
1.矿物。成分为三氧化二锑。黄白色结晶体﹐有光泽﹐硬度很小﹐由辉锑矿或其它锑矿经过氧化或分解作用而形成。用来制颜料﹑药物等。
Chữ Hán chứa trong
锑
华