字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锔碗匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锔碗匠
锔碗匠
Nghĩa
1.以锔补陶瓷器为业的人。
Chữ Hán chứa trong
锔
碗
匠