字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锖色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锖色
锖色
Nghĩa
1.某些矿物表面因氧化作用而形成的薄膜所呈现的色彩﹐常常不同于矿物固有的颜色。
Chữ Hán chứa trong
锖
色