字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锚泊地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锚泊地
锚泊地
Nghĩa
1.在水域中﹐根据水深﹑底质﹑避风等条件选定的﹐专供船舶抛锚停泊及供船队编组的地点。
Chữ Hán chứa trong
锚
泊
地