字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锚灯
锚灯
Nghĩa
1.一种用以表明船舶停泊的信号灯。
Chữ Hán chứa trong
锚
灯