字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锚链
锚链
Nghĩa
1.连结铁锚和船舶的铁链。
Chữ Hán chứa trong
锚
链