字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锡儛
锡儛
Nghĩa
1.即干舞。武舞的一种。舞者手执朱干﹐干背饰锡﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
锡
儛