字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锡箔
锡箔
Nghĩa
1.上面涂着一层薄锡的纸。迷信的人多用来叠成或糊成元宝形﹐焚化给鬼神。 2.锡纸。
Chữ Hán chứa trong
锡
箔