字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢党
锢党
Nghĩa
1.指遭禁锢之朋党中人。 2.指东汉党锢事。
Chữ Hán chứa trong
锢
党