字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢疾
锢疾
Nghĩa
1.痼疾。经久难治的疾病。锢﹐通"痼"。 2.喻指经久难改的恶习﹑缺点。
Chữ Hán chứa trong
锢
疾