字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢籍
锢籍
Nghĩa
1.谓废为庶人﹐居留原籍。
Chữ Hán chứa trong
锢
籍