字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锢蔽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢蔽
锢蔽
Nghĩa
1.禁锢蔽塞。 2.锢弊。锢﹐通"固"。
Chữ Hán chứa trong
锢
蔽