字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢陋
锢陋
Nghĩa
1.难于更改的陋规。锢﹐通"固"。
Chữ Hán chứa trong
锢
陋