字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锢露
锢露
Nghĩa
用熔化的金属堵塞金属物品的漏洞~锅。也作锢漏。
Chữ Hán chứa trong
锢
露
锢露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台