锣鼓

Nghĩa

1.锣和鼓。泛指打击乐器。 2.指这类打击乐器发出的响声。

Chữ Hán chứa trong

锣鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台