字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦墩
锦墩
Nghĩa
1.用锦装饰的一种坐具。其状略似长鼓。
Chữ Hán chứa trong
锦
墩