字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦帆泾
锦帆泾
Nghĩa
1.江苏苏州盘门内沿城壕。相传吴王锦帆以游﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
锦
帆
泾