字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锦幄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦幄
锦幄
Nghĩa
1.锦制的帷幄。亦泛指华美的帐幕。 2.喻繁花。
Chữ Hán chứa trong
锦
幄