字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦弢
锦弢
Nghĩa
1.锦制的弓袋或剑鞘。
Chữ Hán chứa trong
锦
弢