字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锦斑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦斑
锦斑
Nghĩa
1.美丽的斑纹。 2.借指身有锦斑的禽兽。
Chữ Hán chứa trong
锦
斑