字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦步障
锦步障
Nghĩa
1.遮蔽风尘或视线的锦制屏幕。
Chữ Hán chứa trong
锦
步
障