字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦瑟华年
锦瑟华年
Nghĩa
1.喻青春时代。语出唐李商隐《锦瑟》诗﹕"锦瑟无端五十弦﹐一弦一柱思华年。"
Chữ Hán chứa trong
锦
瑟
华
年