字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦砂
锦砂
Nghĩa
1.即丹雘。可供涂饰的红色颜料。
Chữ Hán chứa trong
锦
砂
锦砂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台