字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦缎
锦缎
Nghĩa
表面有彩色花纹的丝织品,可做服装和装饰品等。
Chữ Hán chứa trong
锦
缎