字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锦羪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦羪
锦羪
Nghĩa
1.丝织品和毛织品。 2.指有纹彩的毡毯。
Chữ Hán chứa trong
锦
羪