字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦衣行昼
锦衣行昼
Nghĩa
1.谓富贵须归故里。语本《史记.项羽本纪》﹕"﹝项王﹞曰﹕'富贵不归故乡﹐如衣绣夜行﹐谁知之者!'"
Chữ Hán chứa trong
锦
衣
行
昼
锦衣行昼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台