字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦鞯
锦鞯
Nghĩa
1.锦制的衬托马鞍的坐垫。 2.代指装饰华美之马匹。
Chữ Hán chứa trong
锦
鞯