字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦鳞
锦鳞
Nghĩa
1.鱼的美称。 2.指传说中的鲤鱼。 3.见"锦鳞书"。
Chữ Hán chứa trong
锦
鳞