字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锧鈇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锧鈇
锧鈇
Nghĩa
1.亦作"锧斧"。 2.古代斩人的刑具。锧为砧板﹐鈇即斧。 3.借指斩杀。
Chữ Hán chứa trong
锧
鈇