字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锭子油 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锭子油
锭子油
Nghĩa
黏度中等的精制润滑油,适用于纺纱机的锭子和各种负荷小、速度高的轴承和摩擦部分 。
Chữ Hán chứa trong
锭
子
油