字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锯牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锯牙
锯牙
Nghĩa
1.像锯齿一般的锐牙。 2.古代治水工程器具名。
Chữ Hán chứa trong
锯
牙