字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锱铢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锱铢
锱铢
Nghĩa
1.锱和铢。比喻微小的数量。 2.比喻微利﹐极少的钱。
Chữ Hán chứa trong
锱
铢