字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
锵金鸣玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锵金鸣玉
锵金鸣玉
Nghĩa
1.金玉相撞而发声。比喻音节响亮﹐诗句优美。
Chữ Hán chứa trong
锵
金
鸣
玉