字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锵锵
锵锵
Nghĩa
1.象声词。形容金石撞击发出的洪亮清越的声音。 2.象声词。特指诗文音节清越响亮。 3.象声词。乐声。 4.象声词。鸟虫鸣声。 5.美好貌。 6.盛多貌。 7.高貌。 8.步伐整齐貌。
Chữ Hán chứa trong
锵