字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锵锵翼翼
锵锵翼翼
Nghĩa
1.恭敬谦和地行走。
Chữ Hán chứa trong
锵
翼