字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锹镢军
锹镢军
Nghĩa
1.古代专事挖掘的工兵。
Chữ Hán chứa trong
锹
镢
军