字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镂冰斸雪
镂冰斸雪
Nghĩa
1.喻构思新颖精巧。
Chữ Hán chứa trong
镂
冰
斸
雪