字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镂脂剪楮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镂脂剪楮
镂脂剪楮
Nghĩa
1.雕刻油脂﹐剪裁楮叶。喻徒劳无益。
Chữ Hán chứa trong
镂
脂
剪
楮