字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镆铘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镆铘
镆铘
Nghĩa
1.亦作"镆邪"。亦作"镆鈞"。 2.即莫邪。剑﹑戟之属。常指利剑。或谓春秋吴莫邪善铸剑﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
镆
铘